TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

контрразве́дка

giống cáibất động vật
kontrrazvédka[ˌkontərɐzˈvʲetkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên контрразве́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

контрразве́дка nghĩa là cơ quan phản gián, phản gián điệp.

Nghĩa của контрразве́дка

Danh từ

  1. Cơ quan phản gián, phản gián điệp, chống gián điệp.

Biến cách của контрразве́дка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?контрразве́дкаконтрразве́дки
Sinh cách кого? чего?контрразве́дкиконтрразве́док
Tặng cách кому? чему?контрразве́дкеконтрразве́дкам
Đối cách кого? что?контрразве́дкуконтрразве́дки
Công cụ cách кем? чем?контрразве́дкойконтрразве́дками
Giới cách о ком? о чём?контрразве́дкеконтрразве́дках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

контрразведка nghĩa là gì?

контрразведка (danh từ) nghĩa là cơ quan phản gián, phản gián điệp.

контрразведка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là контрразве́дка (phiên âm Latinh kontrrazvédka, IPA [ˌkontərɐzˈvʲetkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.