TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

контруда́р

giống đựcbất động vật
kontrudár giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên контруда́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

контруда́р nghĩa là đánh trả, quật lại.

Nghĩa của контруда́р

Danh từ

  1. [Đòn, trận, mũi] đánh trả, quật lại, phản kích, phản đột kích.

Biến cách của контруда́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?контруда́рконтруда́ры
Sinh cách кого? чего?контруда́раконтруда́ров
Tặng cách кому? чему?контруда́руконтруда́рам
Đối cách кого? что?контруда́рконтруда́ры
Công cụ cách кем? чем?контруда́ромконтруда́рами
Giới cách о ком? о чём?контруда́реконтруда́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

контрудар nghĩa là gì?

контрудар (danh từ) nghĩa là đánh trả, quật lại.

контрудар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là контруда́р (phiên âm Latinh kontrudár); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.