контрфо́рс
giống đựcbất động vật
kontrfórs
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên контрфо́рс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
контрфо́рс nghĩa là cột ốp, trụ ốp.
Nghĩa của контрфо́рс
Danh từ
- Cột ốp, trụ ốp, tường chống, tường bản tựa.
Câu hỏi thường gặp
контрфорс nghĩa là gì?
контрфорс (danh từ) nghĩa là cột ốp, trụ ốp.
контрфорс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là контрфо́рс (phiên âm Latinh kontrfórs); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.