TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

контрфо́рс

giống đựcbất động vật
kontrfórs giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên контрфо́рс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

контрфо́рс nghĩa là cột ốp, trụ ốp.

Nghĩa của контрфо́рс

Danh từ

  1. Cột ốp, trụ ốp, tường chống, tường bản tựa.

Câu hỏi thường gặp

контрфорс nghĩa là gì?

контрфорс (danh từ) nghĩa là cột ốp, trụ ốp.

контрфорс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là контрфо́рс (phiên âm Latinh kontrfórs); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.