TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

конту́зить

thể hoàn thành
kontúzitʹ[kɐnˈtuzʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên конту́зить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

конту́зить nghĩa là làm dập thương, làm đụng dập.

Nghĩa của конту́зить

Động từ

  1. Làm... dập thương, làm... đụng dập. + đối cách

Chia động từ конту́зить

NgôiTương lai
яконту́жу
тыконту́зишь
он / она́ / оно́конту́зит
мыконту́зим
выконту́зите
они́конту́зят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)конту́зил
Giống cái (она́)конту́зила
Giống trung (оно́)конту́зило
Số nhiều (они́)конту́зили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)конту́зь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)конту́зьте

Câu hỏi thường gặp

контузить nghĩa là gì?

контузить (động từ) nghĩa là làm dập thương, làm đụng dập.

контузить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là конту́зить (phiên âm Latinh kontúzitʹ, IPA [kɐnˈtuzʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.