конту́зить
Dấu sắc trên конту́зить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
конту́зить nghĩa là làm dập thương, làm đụng dập.
Nghĩa của конту́зить
Động từ
- Làm... dập thương, làm... đụng dập. + đối cách
Chia động từ конту́зить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | конту́жу |
| ты | конту́зишь |
| он / она́ / оно́ | конту́зит |
| мы | конту́зим |
| вы | конту́зите |
| они́ | конту́зят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | конту́зил |
| Giống cái (она́) | конту́зила |
| Giống trung (оно́) | конту́зило |
| Số nhiều (они́) | конту́зили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | конту́зь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | конту́зьте |
Câu hỏi thường gặp
контузить nghĩa là gì?
контузить (động từ) nghĩa là làm dập thương, làm đụng dập.
контузить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là конту́зить (phiên âm Latinh kontúzitʹ, IPA [kɐnˈtuzʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.