TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ко́нтур

giống đựcbất động vật
kóntur[ˈkontʊr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ко́нтур chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ко́нтур nghĩa là chu tuyến, đường chu vi.

Nghĩa của ко́нтур

Danh từ

  1. Chu tuyến, đường chu vi, đường viền ngoài, đường viền quanh, côngtua.
    • эл., радиоmạch, mạch vòng, mạch cộng hưởng

Biến cách của ко́нтур (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ко́нтурко́нтуры
Sinh cách кого? чего?ко́нтурако́нтуров
Tặng cách кому? чему?ко́нтуруко́нтурам
Đối cách кого? что?ко́нтурко́нтуры
Công cụ cách кем? чем?ко́нтуромко́нтурами
Giới cách о ком? о чём?ко́нтуреко́нтурах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ко́нтур

Đồng nghĩa

Họ từ của ко́нтур

Câu hỏi thường gặp

контур nghĩa là gì?

контур (danh từ) nghĩa là chu tuyến, đường chu vi.

контур đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ко́нтур (phiên âm Latinh kóntur, IPA [ˈkontʊr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.