TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ко́нус

giống đựcbất động vật
kónus[ˈkonʊs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ко́нус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ко́нус nghĩa là hình nón, hình côn.

Nghĩa của ко́нус

Danh từ

  1. Hình nón, hình côn, nón.

Biến cách của ко́нус (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ко́нуско́нусы
Sinh cách кого? чего?ко́нусако́нусов
Tặng cách кому? чему?ко́нусуко́нусам
Đối cách кого? что?ко́нуско́нусы
Công cụ cách кем? чем?ко́нусомко́нусами
Giới cách о ком? о чём?ко́нусеко́нусах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

конус nghĩa là gì?

конус (danh từ) nghĩa là hình nón, hình côn.

конус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ко́нус (phiên âm Latinh kónus, IPA [ˈkonʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.