ко́нус
giống đựcbất động vật
kónus[ˈkonʊs]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ко́нус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ко́нус nghĩa là hình nón, hình côn.
Nghĩa của ко́нус
Danh từ
- Hình nón, hình côn, nón.
Biến cách của ко́нус (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ко́нус | ко́нусы |
| Sinh cách кого? чего? | ко́нуса | ко́нусов |
| Tặng cách кому? чему? | ко́нусу | ко́нусам |
| Đối cách кого? что? | ко́нус | ко́нусы |
| Công cụ cách кем? чем? | ко́нусом | ко́нусами |
| Giới cách о ком? о чём? | ко́нусе | ко́нусах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
конус nghĩa là gì?
конус (danh từ) nghĩa là hình nón, hình côn.
конус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ко́нус (phiên âm Latinh kónus, IPA [ˈkonʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.