конура́
Dấu sắc trên конура́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
конура́ nghĩa là cái cũi chó, ổ chó.
Nghĩa của конура́
Danh từ
- Cái cũi chó, ổ chó.
Biến cách của конура́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | конура́ | конуры́ |
| Sinh cách кого? чего? | конуры́ | кону́р |
| Tặng cách кому? чему? | конуре́ | конура́м |
| Đối cách кого? что? | конуру́ | конуры́ |
| Công cụ cách кем? чем? | конуро́й | конура́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | конуре́ | конура́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với конура́
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với конура́
- Это собачья конура, которую я сделал сам. Đây là cái chuồng chó mà chính tôi tự làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4576323
- Это собачья конура, которую я сделала сама. Đây là cái chuồng chó mà chính tôi tự làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4576326
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
конура nghĩa là gì?
конура (danh từ) nghĩa là cái cũi chó, ổ chó.
конура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là конура́ (phiên âm Latinh konurá, IPA [kənʊˈra]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.