конфедерати́вный
konfederatívnyj
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên конфедерати́вный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
конфедерати́вный nghĩa là liên minh, đồng minh.
Nghĩa của конфедерати́вный
Tính từ
- Thuộc về liên đoàn, liên minh, đồng minh.
Câu hỏi thường gặp
конфедеративный nghĩa là gì?
конфедеративный (tính từ) nghĩa là liên minh, đồng minh.
конфедеративный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là конфедерати́вный (phiên âm Latinh konfederatívnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.