TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

конфедерати́вный

konfederatívnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên конфедерати́вный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

конфедерати́вный nghĩa là liên minh, đồng minh.

Nghĩa của конфедерати́вный

Tính từ

  1. Thuộc về liên đoàn, liên minh, đồng minh.

Câu hỏi thường gặp

конфедеративный nghĩa là gì?

конфедеративный (tính từ) nghĩa là liên minh, đồng minh.

конфедеративный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là конфедерати́вный (phiên âm Latinh konfederatívnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.