TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

конферансье́

giống chungđộng vật
konferansʹjé[kənfʲɪrɐn⁽ʲ⁾ˈsʲje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên конферансье́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

конферансье́ nghĩa là Người giới thiệu tiết mục.

Nghĩa của конферансье́

Danh từ

  1. Người giới thiệu tiết mục.

Câu hỏi thường gặp

конферансье nghĩa là gì?

конферансье (danh từ) nghĩa là Người giới thiệu tiết mục.

конферансье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là конферансье́ (phiên âm Latinh konferansʹjé, IPA [kənfʲɪrɐn⁽ʲ⁾ˈsʲje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.