TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

конфе́ссия

giống cáibất động vật
konféssija[kɐnˈfʲesʲ(ː)ɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên конфе́ссия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

конфе́ссия nghĩa là tín điều.

Nghĩa của конфе́ссия

Danh từ

  1. Tín điều.

Biến cách của конфе́ссия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?конфе́ссияконфе́ссии
Sinh cách кого? чего?конфе́ссииконфе́ссий
Tặng cách кому? чему?конфе́ссииконфе́ссиям
Đối cách кого? что?конфе́ссиюконфе́ссии
Công cụ cách кем? чем?конфе́ссиейконфе́ссиями
Giới cách о ком? о чём?конфе́ссииконфе́ссиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

конфессия nghĩa là gì?

конфессия (danh từ) nghĩa là tín điều.

конфессия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là конфе́ссия (phiên âm Latinh konféssija, IPA [kɐnˈfʲesʲ(ː)ɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.