конфе́та
Dấu sắc trên конфе́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
конфе́та nghĩa là cái kẹo.
Nghĩa của конфе́та
Danh từ
- Cái kẹo.
Biến cách của конфе́та (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | конфе́та | конфе́ты |
| Sinh cách кого? чего? | конфе́ты | конфе́т |
| Tặng cách кому? чему? | конфе́те | конфе́там |
| Đối cách кого? что? | конфе́ту | конфе́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | конфе́той | конфе́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | конфе́те | конфе́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với конфе́та
- Он съел коробку шоколадных конфет. Anh ấy đã ăn một hộp sôcôla. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2416360
- Я люблю конфеты. Tôi thích kẹo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5878453
- Хочу конфету. Tôi muốn 1 miếng kẹo (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #614899
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
конфета nghĩa là gì?
конфета (danh từ) nghĩa là cái kẹo.
конфета đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là конфе́та (phiên âm Latinh konféta, IPA [kɐnˈfʲetə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.