TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

конфе́та

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
konféta[kɐnˈfʲetə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên конфе́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

конфе́та nghĩa là cái kẹo.

Nghĩa của конфе́та

Danh từ

  1. Cái kẹo.

Biến cách của конфе́та (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?конфе́таконфе́ты
Sinh cách кого? чего?конфе́тыконфе́т
Tặng cách кому? чему?конфе́теконфе́там
Đối cách кого? что?конфе́туконфе́ты
Công cụ cách кем? чем?конфе́тойконфе́тами
Giới cách о ком? о чём?конфе́теконфе́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với конфе́та

  • Он съел коробку шоколадных конфет. Anh ấy đã ăn một hộp sôcôla. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2416360
  • Я люблю конфеты. Tôi thích kẹo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5878453
  • Хочу конфету. Tôi muốn 1 miếng kẹo (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #614899

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

конфета nghĩa là gì?

конфета (danh từ) nghĩa là cái kẹo.

конфета đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là конфе́та (phiên âm Latinh konféta, IPA [kɐnˈfʲetə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.