TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

конфетти́

giống trungbất động vật
konfettí[kənfʲɪˈtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên конфетти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

конфетти́ nghĩa là công-phét-ti, giấy hoa.

Nghĩa của конфетти́

Danh từ

  1. Công-phét-ti, giấy hoa.

Câu hỏi thường gặp

конфетти nghĩa là gì?

конфетти (danh từ) nghĩa là công-phét-ti, giấy hoa.

конфетти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là конфетти́ (phiên âm Latinh konfettí, IPA [kənfʲɪˈtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.