конфетти́
giống trungbất động vật
konfettí[kənfʲɪˈtʲi]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên конфетти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
конфетти́ nghĩa là công-phét-ti, giấy hoa.
Nghĩa của конфетти́
Danh từ
- Công-phét-ti, giấy hoa.
Câu hỏi thường gặp
конфетти nghĩa là gì?
конфетти (danh từ) nghĩa là công-phét-ti, giấy hoa.
конфетти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là конфетти́ (phiên âm Latinh konfettí, IPA [kənfʲɪˈtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.