TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

конфиска́ция

giống cáibất động vật
konfiskácija[kənfʲɪˈskat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên конфиска́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

конфиска́ция nghĩa là sự tịch thu, trưng thu.

Nghĩa của конфиска́ция

Danh từ

  1. Sự tịch thu, trưng thu, sung công.

Biến cách của конфиска́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?конфиска́цияконфиска́ции
Sinh cách кого? чего?конфиска́цииконфиска́ций
Tặng cách кому? чему?конфиска́цииконфиска́циям
Đối cách кого? что?конфиска́циюконфиска́ции
Công cụ cách кем? чем?конфиска́циейконфиска́циями
Giới cách о ком? о чём?конфиска́цииконфиска́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

конфискация nghĩa là gì?

конфискация (danh từ) nghĩa là sự tịch thu, trưng thu.

конфискация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là конфиска́ция (phiên âm Latinh konfiskácija, IPA [kənfʲɪˈskat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.