конфли́кт
Dấu sắc trên конфли́кт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
конфли́кт nghĩa là xung đột, tranh chấp.
Nghĩa của конфли́кт
Danh từ
- [Sự, cuộc] xung đột, tranh chấp, va chạm, đụng độ.
Biến cách của конфли́кт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | конфли́кт | конфли́кты |
| Sinh cách кого? чего? | конфли́кта | конфли́ктов |
| Tặng cách кому? чему? | конфли́кту | конфли́ктам |
| Đối cách кого? что? | конфли́кт | конфли́кты |
| Công cụ cách кем? чем? | конфли́ктом | конфли́ктами |
| Giới cách о ком? о чём? | конфли́кте | конфли́ктах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với конфли́кт
- Невозможно разрешить конфликт. Việc giải quyết tranh chấp đó là bất khả thi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #466795
- Разрешить конфликт невозможно. Việc giải quyết tranh chấp đó là bất khả thi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12442784
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
конфликт nghĩa là gì?
конфликт (danh từ) nghĩa là xung đột, tranh chấp.
конфликт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là конфли́кт (phiên âm Latinh konflíkt, IPA [kɐnˈflʲikt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.