TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

конфо́рка

giống cáibất động vật
konfórka[kɐnˈforkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên конфо́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

конфо́рка nghĩa là cái kiềng, bếp.

Nghĩa của конфо́рка

Danh từ

  1. Cái kiềng, bếp.
    • га́зовая конфо́ркаbếp khí, bếp hơi đốt

Biến cách của конфо́рка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?конфо́ркаконфо́рки
Sinh cách кого? чего?конфо́ркиконфо́рок
Tặng cách кому? чему?конфо́ркеконфо́ркам
Đối cách кого? что?конфо́ркуконфо́рки
Công cụ cách кем? чем?конфо́ркойконфо́рками
Giới cách о ком? о чём?конфо́ркеконфо́рках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

конфорка nghĩa là gì?

конфорка (danh từ) nghĩa là cái kiềng, bếp.

конфорка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là конфо́рка (phiên âm Latinh konfórka, IPA [kɐnˈforkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.