конфо́рка
giống cáibất động vật
konfórka[kɐnˈforkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên конфо́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
конфо́рка nghĩa là cái kiềng, bếp.
Nghĩa của конфо́рка
Danh từ
- Cái kiềng, bếp.
- га́зовая конфо́ркаbếp khí, bếp hơi đốt
Biến cách của конфо́рка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | конфо́рка | конфо́рки |
| Sinh cách кого? чего? | конфо́рки | конфо́рок |
| Tặng cách кому? чему? | конфо́рке | конфо́ркам |
| Đối cách кого? что? | конфо́рку | конфо́рки |
| Công cụ cách кем? чем? | конфо́ркой | конфо́рками |
| Giới cách о ком? о чём? | конфо́рке | конфо́рках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
конфорка nghĩa là gì?
конфорка (danh từ) nghĩa là cái kiềng, bếp.
конфорка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là конфо́рка (phiên âm Latinh konfórka, IPA [kɐnˈforkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.