TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

конфу́з

giống đựcbất động vật
konfúz[kɐnˈfus] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên конфу́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

конфу́з nghĩa là sự mắc cỡ, ngượng ngùng.

Nghĩa của конфу́з

Danh từ

  1. Sự mắc cỡ, ngượng ngùng, ngượng nghịu, bối rối, thẹn thùng, luống cuống, lúng túng, xấu hổ.
    • како́й конфу́з!thật là xấu hổ!, xấu hổ thay!

Biến cách của конфу́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?конфу́зконфу́зы
Sinh cách кого? чего?конфу́законфу́зов
Tặng cách кому? чему?конфу́зуконфу́зам
Đối cách кого? что?конфу́зконфу́зы
Công cụ cách кем? чем?конфу́зомконфу́зами
Giới cách о ком? о чём?конфу́зеконфу́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

конфуз nghĩa là gì?

конфуз (danh từ) nghĩa là sự mắc cỡ, ngượng ngùng.

конфуз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là конфу́з (phiên âm Latinh konfúz, IPA [kɐnˈfus]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.