конфу́з
Dấu sắc trên конфу́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
конфу́з nghĩa là sự mắc cỡ, ngượng ngùng.
Nghĩa của конфу́з
Danh từ
- Sự mắc cỡ, ngượng ngùng, ngượng nghịu, bối rối, thẹn thùng, luống cuống, lúng túng, xấu hổ.
- како́й конфу́з!thật là xấu hổ!, xấu hổ thay!
Biến cách của конфу́з (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | конфу́з | конфу́зы |
| Sinh cách кого? чего? | конфу́за | конфу́зов |
| Tặng cách кому? чему? | конфу́зу | конфу́зам |
| Đối cách кого? что? | конфу́з | конфу́зы |
| Công cụ cách кем? чем? | конфу́зом | конфу́зами |
| Giới cách о ком? о чём? | конфу́зе | конфу́зах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
конфуз nghĩa là gì?
конфуз (danh từ) nghĩa là sự mắc cỡ, ngượng ngùng.
конфуз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là конфу́з (phiên âm Latinh konfúz, IPA [kɐnˈfus]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.