TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

конфу́зить

thể chưa hoàn thành
konfúzitʹ[kɐnˈfuzʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên конфу́зить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

конфу́зить nghĩa là làm mắc cỡ.

Nghĩa của конфу́зить

Động từ

  1. Làm... mắc cỡ (ngượng ngùng, bối rối, thẹn thùng, xấu hổ).

Cặp thể của конфу́зить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ конфу́зить

NgôiHiện tại
яконфу́жу
тыконфу́зишь
он / она́ / оно́конфу́зит
мыконфу́зим
выконфу́зите
они́конфу́зят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + конфузить.

Quá khứ

Giống đực (он)конфу́зил
Giống cái (она́)конфу́зила
Giống trung (оно́)конфу́зило
Số nhiều (они́)конфу́зили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)конфу́зь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)конфу́зьте

Câu hỏi thường gặp

конфузить nghĩa là gì?

конфузить (động từ) nghĩa là làm mắc cỡ.

конфузить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là конфу́зить (phiên âm Latinh konfúzitʹ, IPA [kɐnˈfuzʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.