TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

конфу́зливый

konfúzlivyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên конфу́зливый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

конфу́зливый nghĩa là dễ mắc cỡ, cả thẹn.

Nghĩa của конфу́зливый

Tính từ

  1. Dễ mắc cỡ, cả thẹn, hay ngượng, dễ luống cuống, dễ xấu hổ.

Câu hỏi thường gặp

конфузливый nghĩa là gì?

конфузливый (tính từ) nghĩa là dễ mắc cỡ, cả thẹn.

конфузливый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là конфу́зливый (phiên âm Latinh konfúzlivyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.