TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Конфу́ций

Konfúcij[kɐnˈfut͡sɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Конфу́ций chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Конфу́ций nghĩa là khổng tử, khổng phu tử.

Nghĩa của Конфу́ций

Danh từ riêng

  1. Khổng tử, khổng phu tử.

Biến cách của Конфу́ций (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Конфу́ций
Sinh cách кого? чего?Конфу́ция
Tặng cách кому? чему?Конфу́цию
Đối cách кого? что?Конфу́ция
Công cụ cách кем? чем?Конфу́цием
Giới cách о ком? о чём?Конфу́ции

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Конфу́ций

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

Конфуций nghĩa là gì?

Конфуций (danh từ riêng) nghĩa là khổng tử, khổng phu tử.

Конфуций đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Конфу́ций (phiên âm Latinh Konfúcij, IPA [kɐnˈfut͡sɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.