TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

концентри́ровать

thể chưa hoàn thành
koncentrírovatʹ[kənt͡sɨnˈtrʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên концентри́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

концентри́ровать nghĩa là tập trung, tích tụ.

Nghĩa của концентри́ровать

Động từ

  1. сосредоточивать Tập trung, tích tụ. + đối cách
    • хим.cô... lại, làm cô đặc, làm đậm đặc

Cặp thể của концентри́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ концентри́ровать

NgôiHiện tại
яконцентри́рую
тыконцентри́руешь
он / она́ / оно́концентри́рует
мыконцентри́руем
выконцентри́руете
они́концентри́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + концентрировать.

Quá khứ

Giống đực (он)концентри́ровал
Giống cái (она́)концентри́ровала
Giống trung (оно́)концентри́ровало
Số nhiều (они́)концентри́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)концентри́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)концентри́руйте

Câu hỏi thường gặp

концентрировать nghĩa là gì?

концентрировать (động từ) nghĩa là tập trung, tích tụ.

концентрировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là концентри́ровать (phiên âm Latinh koncentrírovatʹ, IPA [kənt͡sɨnˈtrʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.