концентри́роваться
Dấu sắc trên концентри́роваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
концентри́роваться nghĩa là tập trung, tích tụ.
Nghĩa của концентри́роваться
Động từ
- сосредоточиваться Tập trung [lại], tích tụ [lại].
- хим.cô lại, cô đặc lại
Cặp thể của концентри́роваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ концентри́роваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | концентри́руюсь |
| ты | концентри́руешься |
| он / она́ / оно́ | концентри́руется |
| мы | концентри́руемся |
| вы | концентри́руетесь |
| они́ | концентри́руются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + концентрироваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | концентри́ровался |
| Giống cái (она́) | концентри́ровалась |
| Giống trung (оно́) | концентри́ровалось |
| Số nhiều (они́) | концентри́ровались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | концентри́руйся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | концентри́руйтесь |
Họ từ của концентри́роваться
Câu hỏi thường gặp
концентрироваться nghĩa là gì?
концентрироваться (động từ) nghĩa là tập trung, tích tụ.
концентрироваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là концентри́роваться (phiên âm Latinh koncentrírovatʹsja, IPA [kənt͡sɨnˈtrʲirəvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.