TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

концерти́ровать

thể chưa hoàn thành
koncertírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên концерти́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

концерти́ровать nghĩa là biểu diễn, trình diễn.

Nghĩa của концерти́ровать

Động từ

  1. Biểu diễn, trình diễn.

Chia động từ концерти́ровать

NgôiHiện tại
яконцерти́рую
тыконцерти́руешь
он / она́ / оно́концерти́рует
мыконцерти́руем
выконцерти́руете
они́концерти́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + концертировать.

Quá khứ

Giống đực (он)концерти́ровал
Giống cái (она́)концерти́ровала
Giống trung (оно́)концерти́ровало
Số nhiều (они́)концерти́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)концерти́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)концерти́руйте

Câu hỏi thường gặp

концертировать nghĩa là gì?

концертировать (động từ) nghĩa là biểu diễn, trình diễn.

концертировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là концерти́ровать (phiên âm Latinh koncertírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.