TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

концертме́йстер

giống đựcđộng vật
koncertméjster giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên концертме́йстер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

концертме́йстер nghĩa là trưởng bè, trưởng đàn, người đệm đàn.

Nghĩa của концертме́йстер

Danh từ

  1. группы истолнителей Trưởng bè, trưởng đàn.
  2. аккомпаниатор Người đệm đàn.

Biến cách của концертме́йстер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?концертме́йстерконцертме́йстеры
Sinh cách кого? чего?концертме́йстераконцертме́йстеров
Tặng cách кому? чему?концертме́йстеруконцертме́йстерам
Đối cách кого? что?концертме́йстераконцертме́йстеров
Công cụ cách кем? чем?концертме́йстеромконцертме́йстерами
Giới cách о ком? о чём?концертме́йстереконцертме́йстерах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

концертмейстер nghĩa là gì?

концертмейстер (danh từ) nghĩa là trưởng bè, trưởng đàn, người đệm đàn.

концертмейстер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là концертме́йстер (phiên âm Latinh koncertméjster); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.