TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

концессионе́р

giống đựcđộng vật
koncessionér giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên концессионе́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

концессионе́р nghĩa là Chủ xí nghiệp nhượng quyền, chủ xí nghiệp tô nhượng.

Nghĩa của концессионе́р

Danh từ

  1. Chủ xí nghiệp nhượng quyền, chủ xí nghiệp tô nhượng.

Biến cách của концессионе́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?концессионе́рконцессионе́ры
Sinh cách кого? чего?концессионе́раконцессионе́ров
Tặng cách кому? чему?концессионе́руконцессионе́рам
Đối cách кого? что?концессионе́раконцессионе́ров
Công cụ cách кем? чем?концессионе́ромконцессионе́рами
Giới cách о ком? о чём?концессионе́реконцессионе́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

концессионер nghĩa là gì?

концессионер (danh từ) nghĩa là Chủ xí nghiệp nhượng quyền, chủ xí nghiệp tô nhượng.

концессионер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là концессионе́р (phiên âm Latinh koncessionér); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.