концо́вка
Dấu sắc trên концо́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
концо́вка nghĩa là vi nhét, đoạn cuối, phần cuối.
Nghĩa của концо́вка
Danh từ
- in ấn Vi nhét, vinhet.
- заключительная часть Đoạn cuối, phần cuối, chung cục.
Biến cách của концо́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | концо́вка | концо́вки |
| Sinh cách кого? чего? | концо́вки | концо́вок |
| Tặng cách кому? чему? | концо́вке | концо́вкам |
| Đối cách кого? что? | концо́вку | концо́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | концо́вкой | концо́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | концо́вке | концо́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
концовка nghĩa là gì?
концовка (danh từ) nghĩa là vi nhét, đoạn cuối, phần cuối.
концовка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là концо́вка (phiên âm Latinh koncóvka, IPA [kɐnˈt͡sofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.