TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

концо́вка

giống cáibất động vật
koncóvka[kɐnˈt͡sofkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên концо́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

концо́вка nghĩa là vi nhét, đoạn cuối, phần cuối.

Nghĩa của концо́вка

Danh từ

  1. in ấn Vi nhét, vinhet.
  2. заключительная часть Đoạn cuối, phần cuối, chung cục.

Biến cách của концо́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?концо́вкаконцо́вки
Sinh cách кого? чего?концо́вкиконцо́вок
Tặng cách кому? чему?концо́вкеконцо́вкам
Đối cách кого? что?концо́вкуконцо́вки
Công cụ cách кем? чем?концо́вкойконцо́вками
Giới cách о ком? о чём?концо́вкеконцо́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

концовка nghĩa là gì?

концовка (danh từ) nghĩa là vi nhét, đoạn cuối, phần cuối.

концовка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là концо́вка (phiên âm Latinh koncóvka, IPA [kɐnˈt͡sofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.