конча́ть
Dấu sắc trên конча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
конча́ть nghĩa là làm xong, hoàn thành, kết thúc, kết liễu.
Nghĩa của конча́ть
Động từ
- В, с Т, + инф.; доводить до конца Làm xong, hoàn thành, kết thúc.
- ко́нчить ремо́нтchữa xong, hoàn thành (kết thúc) việc tu sửa
- я конча́ю чита́ть кни́гуtôi đọc sắp xong (sắp đọc xong) quyển sách
- В, Т, на П; завершать чем-л. Kết thúc, kết liễu, chấm dứt.
- конча́ть речь призы́вомkết thúc bài diễn văn bằng lời kêu gọi
- учебное заведение Tốt nghiệp, học xong. + đối cách
- курс Mãn khóa.
- ко́нчить Моско́вский универси́тетtốt nghiệp trường đại học tổng hợp Mát-xcơ-va
- ко́нчить шко́луtốt nghiệp trung học, học xong trường phổ thông
- В, с Т; прекращать что-л. Thôi, dừng, ngừng.
- конча́ть рабо́ту по гудку́còi tan tầm thì ngừng việc ngay
Cặp thể của конча́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ конча́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | конча́ю |
| ты | конча́ешь |
| он / она́ / оно́ | конча́ет |
| мы | конча́ем |
| вы | конча́ете |
| они́ | конча́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + кончать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | конча́л |
| Giống cái (она́) | конча́ла |
| Giống trung (оно́) | конча́ло |
| Số nhiều (они́) | конча́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | конча́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | конча́йте |
Họ từ của конча́ть
Câu hỏi thường gặp
кончать nghĩa là gì?
кончать (động từ) nghĩa là làm xong, hoàn thành, kết thúc, kết liễu.
кончать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là конча́ть (phiên âm Latinh končátʹ, IPA [kɐnʲˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.