TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ко́нчик

giống đựcbất động vật
kónčik[ˈkonʲt͡ɕɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ко́нчик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ко́нчик nghĩa là đầu, mũi.

Nghĩa của ко́нчик

Danh từ

  1. Đầu, mũi, mút, đầu nhọn, mũi nhọn, đầu mút.
    • ко́нчики па́льцевđầu ngón tay
    • ко́нчик языка́đầu lưỡi
    • ко́нчик ножа́mũi dao

Biến cách của ко́нчик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ко́нчикко́нчики
Sinh cách кого? чего?ко́нчикако́нчиков
Tặng cách кому? чему?ко́нчикуко́нчикам
Đối cách кого? что?ко́нчикко́нчики
Công cụ cách кем? чем?ко́нчикомко́нчиками
Giới cách о ком? о чём?ко́нчикеко́нчиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кончик nghĩa là gì?

кончик (danh từ) nghĩa là đầu, mũi.

кончик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ко́нчик (phiên âm Latinh kónčik, IPA [ˈkonʲt͡ɕɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.