TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кончи́на

giống cáibất động vật
končína[kɐnʲˈt͡ɕinə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кончи́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кончи́на nghĩa là sự tạ thế, từ trần.

Nghĩa của кончи́на

Danh từ

  1. Sự tạ thế, từ trần, qua đời, chết, mất.
    • безвре́менная кончи́на[sự] mất sớm, qua đời sớm, chết non, chết yểu

Biến cách của кончи́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кончи́накончи́ны
Sinh cách кого? чего?кончи́ныкончи́н
Tặng cách кому? чему?кончи́некончи́нам
Đối cách кого? что?кончи́нукончи́ны
Công cụ cách кем? чем?кончи́нойкончи́нами
Giới cách о ком? о чём?кончи́некончи́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кончина nghĩa là gì?

кончина (danh từ) nghĩa là sự tạ thế, từ trần.

кончина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кончи́на (phiên âm Latinh končína, IPA [kɐnʲˈt͡ɕinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.