ко́нчить
Dấu sắc trên ко́нчить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ко́нчить nghĩa là làm xong, hoàn thành, kết thúc, kết liễu.
Nghĩa của ко́нчить
Thể hoàn thành của конча́ть.
Động từ
- Làm xong, hoàn thành, kết thúc.
- Kết thúc, kết liễu, chấm dứt.
- Tốt nghiệp, học xong.
- Mãn khóa.
- Thôi, dừng, ngừng.
- Xuất tinh.
Cặp thể của ко́нчить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ко́нчить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | ко́нчу |
| ты | ко́нчишь |
| он / она́ / оно́ | ко́нчит |
| мы | ко́нчим |
| вы | ко́нчите |
| они́ | ко́нчат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ко́нчил |
| Giống cái (она́) | ко́нчила |
| Giống trung (оно́) | ко́нчило |
| Số nhiều (они́) | ко́нчили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ко́нчи |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ко́нчите |
Họ từ của ко́нчить
Câu ví dụ với ко́нчить
- Она кончила читать письмо. Cô ta đã đọc xong lá thư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #905724
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
кончить nghĩa là gì?
кончить (động từ) nghĩa là làm xong, hoàn thành, kết thúc, kết liễu.
кончить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ко́нчить (phiên âm Latinh kónčitʹ, IPA [ˈkonʲt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.