TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

конъюнкту́ра

giống cáibất động vật
konʺjunktúra[kənjʊnkˈturə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên конъюнкту́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

конъюнкту́ра nghĩa là cục diện, tình hình.

Nghĩa của конъюнкту́ра

Danh từ

  1. Cục diện, tình hình, hoàn cảnh, tình thế, tình trạng.
  2. kinh tế Tình hình, cục diện kinh tế, tình hình thị trường.

Biến cách của конъюнкту́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?конъюнкту́раконъюнкту́ры
Sinh cách кого? чего?конъюнкту́рыконъюнкту́р
Tặng cách кому? чему?конъюнкту́реконъюнкту́рам
Đối cách кого? что?конъюнкту́руконъюнкту́ры
Công cụ cách кем? чем?конъюнкту́ройконъюнкту́рами
Giới cách о ком? о чём?конъюнкту́реконъюнкту́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

конъюнктура nghĩa là gì?

конъюнктура (danh từ) nghĩa là cục diện, tình hình.

конъюнктура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là конъюнкту́ра (phiên âm Latinh konʺjunktúra, IPA [kənjʊnkˈturə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.