TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

конъюнкту́рщик

giống đựcđộng vật
konʺjunktúrščik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên конъюнкту́рщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

конъюнкту́рщик nghĩa là người hoạt đầu, kẻ xu thời.

Nghĩa của конъюнкту́рщик

Danh từ

  1. Người hoạt đầu, kẻ xu thời.

Biến cách của конъюнкту́рщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?конъюнкту́рщикконъюнкту́рщики
Sinh cách кого? чего?конъюнкту́рщикаконъюнкту́рщиков
Tặng cách кому? чему?конъюнкту́рщикуконъюнкту́рщикам
Đối cách кого? что?конъюнкту́рщикаконъюнкту́рщиков
Công cụ cách кем? чем?конъюнкту́рщикомконъюнкту́рщиками
Giới cách о ком? о чём?конъюнкту́рщикеконъюнкту́рщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

конъюнктурщик nghĩa là gì?

конъюнктурщик (danh từ) nghĩa là người hoạt đầu, kẻ xu thời.

конъюнктурщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là конъюнкту́рщик (phiên âm Latinh konʺjunktúrščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.