коньки́
Dấu sắc trên коньки́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
коньки́ nghĩa là đôi giày trượt băng.
Nghĩa của коньки́
Danh từ
- Đôi giày trượt băng.
- ро́ликовые коньки́giày trượt có bánh [xe]
Biến cách của коньки́ (6 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | коньки́ |
| Sinh cách кого? чего? | конько́в |
| Tặng cách кому? чему? | конька́м |
| Đối cách кого? что? | коньки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | конька́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | конька́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với коньки́
- Никто не хотел идти со мной кататься на коньках. Không ai muốn đi trượt băng với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11069655
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
коньки nghĩa là gì?
коньки (danh từ) nghĩa là đôi giày trượt băng.
коньки đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là коньки́ (phiên âm Latinh konʹkí, IPA [kɐnʲˈkʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.