конькобе́жец
Dấu sắc trên конькобе́жец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
конькобе́жец nghĩa là Vận động viên (nhà thể thao) trượt băng.
Nghĩa của конькобе́жец
Danh từ
- Vận động viên (nhà thể thao) trượt băng.
Biến cách của конькобе́жец (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | конькобе́жец | конькобе́жцы |
| Sinh cách кого? чего? | конькобе́жца | конькобе́жцев |
| Tặng cách кому? чему? | конькобе́жцу | конькобе́жцам |
| Đối cách кого? что? | конькобе́жца | конькобе́жцев |
| Công cụ cách кем? чем? | конькобе́жцем | конькобе́жцами |
| Giới cách о ком? о чём? | конькобе́жце | конькобе́жцах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
конькобежец nghĩa là gì?
конькобежец (danh từ) nghĩa là Vận động viên (nhà thể thao) trượt băng.
конькобежец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là конькобе́жец (phiên âm Latinh konʹkobéžec, IPA [kənʲkɐˈbʲeʐɨt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.