TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

конья́к

giống đựcbất động vật
konʹják[kɐˈnʲjak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên конья́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

конья́к nghĩa là rượu cô nhắc.

Nghĩa của конья́к

Danh từ

  1. Rượu cô nhắc.

Biến cách của конья́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?конья́кконьяки́
Sinh cách кого? чего?коньяка́коньяко́в
Tặng cách кому? чему?коньяку́коньяка́м
Đối cách кого? что?конья́кконьяки́
Công cụ cách кем? чем?коньяко́мконьяка́ми
Giới cách о ком? о чём?коньяке́коньяка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

коньяк nghĩa là gì?

коньяк (danh từ) nghĩa là rượu cô nhắc.

коньяк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là конья́к (phiên âm Latinh konʹják, IPA [kɐˈnʲjak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.