конья́к
giống đựcbất động vật
konʹják[kɐˈnʲjak]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên конья́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
конья́к nghĩa là rượu cô nhắc.
Nghĩa của конья́к
Danh từ
- Rượu cô nhắc.
Biến cách của конья́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | конья́к | коньяки́ |
| Sinh cách кого? чего? | коньяка́ | коньяко́в |
| Tặng cách кому? чему? | коньяку́ | коньяка́м |
| Đối cách кого? что? | конья́к | коньяки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | коньяко́м | коньяка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | коньяке́ | коньяка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
коньяк nghĩa là gì?
коньяк (danh từ) nghĩa là rượu cô nhắc.
коньяк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là конья́к (phiên âm Latinh konʹják, IPA [kɐˈnʲjak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.