TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коопта́ция

giống cáibất động vật
kooptácija[kɐɐpˈtat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коопта́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коопта́ция nghĩa là sự chỉ định thêm, bổ sung.

Nghĩa của коопта́ция

Danh từ

  1. Sự chỉ định thêm, bổ sung.

Biến cách của коопта́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?коопта́циякоопта́ции
Sinh cách кого? чего?коопта́циикоопта́ций
Tặng cách кому? чему?коопта́циикоопта́циям
Đối cách кого? что?коопта́циюкоопта́ции
Công cụ cách кем? чем?коопта́циейкоопта́циями
Giới cách о ком? о чём?коопта́циикоопта́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кооптация nghĩa là gì?

кооптация (danh từ) nghĩa là sự chỉ định thêm, bổ sung.

кооптация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коопта́ция (phiên âm Latinh kooptácija, IPA [kɐɐpˈtat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.