коопери́ровать
hai thể
kooperírovatʹ[kɐɐpʲɪˈrʲirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên коопери́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
коопери́ровать nghĩa là hiệp tác, hợp tác, hợp tác hóa.
Nghĩa của коопери́ровать
Động từ
- Hiệp tác, hợp tác, hợp lại, hợp nhất. + đối cách
- вовлекать в кооперацию Hợp tác hóa, vận động... vào hợp tác xã.
Chia động từ коопери́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | коопери́рую | коопери́рую |
| ты | коопери́руешь | коопери́руешь |
| он / она́ / оно́ | коопери́рует | коопери́рует |
| мы | коопери́руем | коопери́руем |
| вы | коопери́руете | коопери́руете |
| они́ | коопери́руют | коопери́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | коопери́ровал |
| Giống cái (она́) | коопери́ровала |
| Giống trung (оно́) | коопери́ровало |
| Số nhiều (они́) | коопери́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | коопери́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | коопери́руйте |
Họ từ của коопери́ровать
Câu hỏi thường gặp
кооперировать nghĩa là gì?
кооперировать (động từ) nghĩa là hiệp tác, hợp tác, hợp tác hóa.
кооперировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là коопери́ровать (phiên âm Latinh kooperírovatʹ, IPA [kɐɐpʲɪˈrʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.