TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коопери́ровать

hai thể
kooperírovatʹ[kɐɐpʲɪˈrʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коопери́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коопери́ровать nghĩa là hiệp tác, hợp tác, hợp tác hóa.

Nghĩa của коопери́ровать

Động từ

  1. Hiệp tác, hợp tác, hợp lại, hợp nhất. + đối cách
  2. вовлекать в кооперацию Hợp tác hóa, vận động... vào hợp tác xã.

Chia động từ коопери́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
якоопери́руюкоопери́рую
тыкоопери́руешькоопери́руешь
он / она́ / оно́коопери́руеткоопери́рует
мыкоопери́руемкоопери́руем
выкоопери́руетекоопери́руете
они́коопери́руюткоопери́руют

Quá khứ

Giống đực (он)коопери́ровал
Giống cái (она́)коопери́ровала
Giống trung (оно́)коопери́ровало
Số nhiều (они́)коопери́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)коопери́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)коопери́руйте

Họ từ của коопери́ровать

Câu hỏi thường gặp

кооперировать nghĩa là gì?

кооперировать (động từ) nghĩa là hiệp tác, hợp tác, hợp tác hóa.

кооперировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коопери́ровать (phiên âm Latinh kooperírovatʹ, IPA [kɐɐpʲɪˈrʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.