TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

координа́ты

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
koordináty giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên координа́ты chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

координа́ты nghĩa là tọa độ.

Nghĩa của координа́ты

Danh từ

  1. Tọa độ.

Biến cách của координа́ты (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?координа́ты
Sinh cách кого? чего?координа́т
Tặng cách кому? чему?координа́там
Đối cách кого? что?координа́ты
Công cụ cách кем? чем?координа́тами
Giới cách о ком? о чём?координа́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

координаты nghĩa là gì?

координаты (danh từ) nghĩa là tọa độ.

координаты đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là координа́ты (phiên âm Latinh koordináty); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.