TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коопти́ровать

hai thể
kooptírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коопти́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коопти́ровать nghĩa là chỉ định thêm, bổ sung.

Nghĩa của коопти́ровать

Động từ

  1. Chỉ định thêm, bổ sung. + đối cách

Chia động từ коопти́ровать

NgôiHiện tại
якоопти́рую
тыкоопти́руешь
он / она́ / оно́коопти́рует
мыкоопти́руем
выкоопти́руете
они́коопти́руют

Quá khứ

Giống đực (он)коопти́ровал
Giống cái (она́)коопти́ровала
Giống trung (оно́)коопти́ровало
Số nhiều (они́)коопти́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)коопти́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)коопти́руйте

Câu hỏi thường gặp

кооптировать nghĩa là gì?

кооптировать (động từ) nghĩa là chỉ định thêm, bổ sung.

кооптировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коопти́ровать (phiên âm Latinh kooptírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.