коопти́ровать
hai thể
kooptírovatʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên коопти́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
коопти́ровать nghĩa là chỉ định thêm, bổ sung.
Nghĩa của коопти́ровать
Động từ
- Chỉ định thêm, bổ sung. + đối cách
Chia động từ коопти́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | коопти́рую |
| ты | коопти́руешь |
| он / она́ / оно́ | коопти́рует |
| мы | коопти́руем |
| вы | коопти́руете |
| они́ | коопти́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | коопти́ровал |
| Giống cái (она́) | коопти́ровала |
| Giống trung (оно́) | коопти́ровало |
| Số nhiều (они́) | коопти́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | коопти́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | коопти́руйте |
Câu hỏi thường gặp
кооптировать nghĩa là gì?
кооптировать (động từ) nghĩa là chỉ định thêm, bổ sung.
кооптировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là коопти́ровать (phiên âm Latinh kooptírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.