TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

координа́та

giống cáibất động vật
koordináta[kɐɐrdʲɪˈnatə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên координа́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

координа́та nghĩa là tọa độ, toạ độ.

Nghĩa của координа́та

Danh từ

  1. Tọa độ, toạ độ.

Biến cách của координа́та (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?координа́такоордина́ты
Sinh cách кого? чего?координа́тыкоордина́т
Tặng cách кому? чему?координа́текоордина́там
Đối cách кого? что?координа́тукоордина́ты
Công cụ cách кем? чем?координа́тойкоордина́тами
Giới cách о ком? о чём?координа́текоордина́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

координата nghĩa là gì?

координата (danh từ) nghĩa là tọa độ, toạ độ.

координата đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là координа́та (phiên âm Latinh koordináta, IPA [kɐɐrdʲɪˈnatə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.