TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

координа́ция

giống cáibất động vật
koordinácija[kɐɐrdʲɪˈnat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên координа́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

координа́ция nghĩa là sự phối hợp, phối vị.

Nghĩa của координа́ция

Danh từ

  1. Sự phối hợp, phối vị, phối trí.
    • координа́ция движе́ний[sự] phối hợp động tác, hiệp đồng động tác

Biến cách của координа́ция (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?координа́ция
Sinh cách кого? чего?координа́ции
Tặng cách кому? чему?координа́ции
Đối cách кого? что?координа́цию
Công cụ cách кем? чем?координа́цией
Giới cách о ком? о чём?координа́ции

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

координация nghĩa là gì?

координация (danh từ) nghĩa là sự phối hợp, phối vị.

координация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là координа́ция (phiên âm Latinh koordinácija, IPA [kɐɐrdʲɪˈnat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.