TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

копа́ться

thể chưa hoàn thành
kopátʹsja[kɐˈpat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên копа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

копа́ться nghĩa là bới, đào.

Nghĩa của копа́ться

Động từ

  1. рыться Bới, đào, xới. в + giới cách
  2. khẩu ngữ искать Bới [tìm], lục tìm, lục lọi, tìm tòi, lục lạo.
    • копа́ться в портфе́леlục lọi trong cặp
  3. khẩu ngữ мешкать Loay hoay, câu dầm, làm lề mề, làm chậm chạp.
    • ве́чно он копа́тьсяа́ется!nó thì suốt đời lề mề chậm chạp!
    • что ты там копа́тьсяа́ешься?mày làm cái gì mà loay hoay (câu dầm) ở đấy mãi thế?
    • копа́ться в душе́tự giày vò mình; б) — (у других) — cật vấn, vặn hỏi

Chia động từ копа́ться

NgôiHiện tại
якопа́юсь
тыкопа́ешься
он / она́ / оно́копа́ется
мыкопа́емся
выкопа́етесь
они́копа́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + копаться.

Quá khứ

Giống đực (он)копа́лся
Giống cái (она́)копа́лась
Giống trung (оно́)копа́лось
Số nhiều (они́)копа́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)копа́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)копа́йтесь

Câu hỏi thường gặp

копаться nghĩa là gì?

копаться (động từ) nghĩa là bới, đào.

копаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là копа́ться (phiên âm Latinh kopátʹsja, IPA [kɐˈpat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.