копа́ть
Dấu sắc trên копа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
копа́ть nghĩa là đào, bới, xới.
Nghĩa của копа́ть
Động từ
- рыть Đào, bới. + đối cách
- разрыхлять Xới. + đối cách
- перекапывать Cuốc. + đối cách
- копа́ть я́муđào hố
- копа́ть зе́млюđào (bới, cuốc, xới) đất
- выкапывать Bới, đào. + đối cách
- копа́ть карто́фельbới (đào) khoai tây
Cặp thể của копа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ копа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | копа́ю |
| ты | копа́ешь |
| он / она́ / оно́ | копа́ет |
| мы | копа́ем |
| вы | копа́ете |
| они́ | копа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + копать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | копа́л |
| Giống cái (она́) | копа́ла |
| Giống trung (оно́) | копа́ло |
| Số nhiều (они́) | копа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | копа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | копа́йте |
Họ từ của копа́ть
Câu ví dụ với копа́ть
- Продолжай копать. Cứ đào đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2501437
- Продолжайте копать. Cứ đào đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2501438
- Копай дальше. Cứ đào đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3607730
- Копайте дальше. Cứ đào đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5372660
- Копай быстрее. Đào nhanh lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6616608
- Копайте быстрее. Đào nhanh lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6616609
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
копать nghĩa là gì?
копать (động từ) nghĩa là đào, bới, xới.
копать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là копа́ть (phiên âm Latinh kopátʹ, IPA [kɐˈpatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.