TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

копа́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kopátʹ[kɐˈpatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên копа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

копа́ть nghĩa là đào, bới, xới.

Nghĩa của копа́ть

Động từ

  1. рыть Đào, bới. + đối cách
  2. разрыхлять Xới. + đối cách
  3. перекапывать Cuốc. + đối cách
    • копа́ть я́муđào hố
    • копа́ть зе́млюđào (bới, cuốc, xới) đất
  4. выкапывать Bới, đào. + đối cách
    • копа́ть карто́фельbới (đào) khoai tây

Cặp thể của копа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ копа́ть

NgôiHiện tại
якопа́ю
тыкопа́ешь
он / она́ / оно́копа́ет
мыкопа́ем
выкопа́ете
они́копа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + копать.

Quá khứ

Giống đực (он)копа́л
Giống cái (она́)копа́ла
Giống trung (оно́)копа́ло
Số nhiều (они́)копа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)копа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)копа́йте

Họ từ của копа́ть

Câu ví dụ với копа́ть

  • Продолжай копать. Cứ đào đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2501437
  • Продолжайте копать. Cứ đào đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2501438
  • Копай дальше. Cứ đào đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3607730
  • Копайте дальше. Cứ đào đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5372660
  • Копай быстрее. Đào nhanh lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6616608
  • Копайте быстрее. Đào nhanh lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6616609

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

копать nghĩa là gì?

копать (động từ) nghĩa là đào, bới, xới.

копать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là копа́ть (phiên âm Latinh kopátʹ, IPA [kɐˈpatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.