Копенга́ген
Dấu sắc trên Копенга́ген chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Копенга́ген nghĩa là cô-pen-ha-ghen, cô-pen-ha-gen.
Nghĩa của Копенга́ген
Danh từ riêng
- Cô-pen-ha-ghen, cô-pen-ha-gen, cơ-bần-hăng.
Biến cách của Копенга́ген (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Копенга́ген |
| Sinh cách кого? чего? | Копенга́гена |
| Tặng cách кому? чему? | Копенга́гену |
| Đối cách кого? что? | Копенга́ген |
| Công cụ cách кем? чем? | Копенга́геном |
| Giới cách о ком? о чём? | Копенга́гене |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với Копенга́ген
- Копенгаген — дружественный к велосипедистам город. Copenhagen là một thành phố thân thiện với xe đạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2195122
- Копенгаген – велосипедный город. Copenhagen là một thành phố thân thiện với xe đạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2371985
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Копенгаген nghĩa là gì?
Копенгаген (danh từ riêng) nghĩa là cô-pen-ha-ghen, cô-pen-ha-gen.
Копенгаген đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Копенга́ген (phiên âm Latinh Kopengágen, IPA [kəpʲɪnˈɡaɡʲɪn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.