TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ко́пи

giống cái
kópi giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ко́пи chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ко́пи nghĩa là mỏ, khu mỏ.

Nghĩa của ко́пи

Danh từ

  1. Mỏ, khu mỏ, hầm mỏ.
    • соляны́е ко́пиmỏ muối

Câu hỏi thường gặp

копи nghĩa là gì?

копи (danh từ) nghĩa là mỏ, khu mỏ.

копи đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ко́пи (phiên âm Latinh kópi); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.