TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

копи́рка

giống cáibất động vật
kopírka[kɐˈpʲirkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên копи́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

копи́рка nghĩa là giấy than, giấy các bon.

Nghĩa của копи́рка

Danh từ

  1. Giấy than, giấy các bon.
    • писа́ть под копи́ркуviết trên giấy than

Biến cách của копи́рка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?копи́ркакопи́рки
Sinh cách кого? чего?копи́ркикопи́рок
Tặng cách кому? чему?копи́ркекопи́ркам
Đối cách кого? что?копи́ркукопи́рки
Công cụ cách кем? чем?копи́ркойкопи́рками
Giới cách о ком? о чём?копи́ркекопи́рках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

копирка nghĩa là gì?

копирка (danh từ) nghĩa là giấy than, giấy các bon.

копирка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là копи́рка (phiên âm Latinh kopírka, IPA [kɐˈpʲirkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.