TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

копи́лка

giống cáibất động vật
kopílka[kɐˈpʲiɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên копи́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

копи́лка nghĩa là cái ống tiền, bùng binh.

Nghĩa của копи́лка

Danh từ

  1. Cái ống tiền, bùng binh.

Biến cách của копи́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?копи́лкакопи́лки
Sinh cách кого? чего?копи́лкикопи́лок
Tặng cách кому? чему?копи́лкекопи́лкам
Đối cách кого? что?копи́лкукопи́лки
Công cụ cách кем? чем?копи́лкойкопи́лками
Giới cách о ком? о чём?копи́лкекопи́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

копилка nghĩa là gì?

копилка (danh từ) nghĩa là cái ống tiền, bùng binh.

копилка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là копи́лка (phiên âm Latinh kopílka, IPA [kɐˈpʲiɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.