TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

копи́рование

giống trungbất động vật
kopírovanije[kɐˈpʲirəvənʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên копи́рование chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

копи́рование nghĩa là sự sao lục, chép lại.

Nghĩa của копи́рование

Danh từ

  1. Sự sao lục, chép lại, sao chép.

Biến cách của копи́рование (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?копи́рованиекопи́рования
Sinh cách кого? чего?копи́рованиякопи́рований
Tặng cách кому? чему?копи́рованиюкопи́рованиям
Đối cách кого? что?копи́рованиекопи́рования
Công cụ cách кем? чем?копи́рованиемкопи́рованиями
Giới cách о ком? о чём?копи́рованиикопи́рованиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

копирование nghĩa là gì?

копирование (danh từ) nghĩa là sự sao lục, chép lại.

копирование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là копи́рование (phiên âm Latinh kopírovanije, IPA [kɐˈpʲirəvənʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.