копи́ровать
Dấu sắc trên копи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
копи́ровать nghĩa là sao lục, sao chép, sao chéo, bắt chước.
Nghĩa của копи́ровать
Động từ
- снимать копию Sao lục, chép... [lại], sao chép, phóng. + đối cách
- подражать Sao chéo, bắt chước, mô phỏng, cóp. + đối cách
Cặp thể của копи́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ копи́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | копи́рую |
| ты | копи́руешь |
| он / она́ / оно́ | копи́рует |
| мы | копи́руем |
| вы | копи́руете |
| они́ | копи́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + копировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | копи́ровал |
| Giống cái (она́) | копи́ровала |
| Giống trung (оно́) | копи́ровало |
| Số nhiều (они́) | копи́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | копи́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | копи́руйте |
Họ từ của копи́ровать
Câu hỏi thường gặp
копировать nghĩa là gì?
копировать (động từ) nghĩa là sao lục, sao chép, sao chéo, bắt chước.
копировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là копи́ровать (phiên âm Latinh kopírovatʹ, IPA [kɐˈpʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.