TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

копи́ровать

thể chưa hoàn thành
kopírovatʹ[kɐˈpʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên копи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

копи́ровать nghĩa là sao lục, sao chép, sao chéo, bắt chước.

Nghĩa của копи́ровать

Động từ

  1. снимать копию Sao lục, chép... [lại], sao chép, phóng. + đối cách
  2. подражать Sao chéo, bắt chước, mô phỏng, cóp. + đối cách

Cặp thể của копи́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ копи́ровать

NgôiHiện tại
якопи́рую
тыкопи́руешь
он / она́ / оно́копи́рует
мыкопи́руем
выкопи́руете
они́копи́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + копировать.

Quá khứ

Giống đực (он)копи́ровал
Giống cái (она́)копи́ровала
Giống trung (оно́)копи́ровало
Số nhiều (они́)копи́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)копи́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)копи́руйте

Họ từ của копи́ровать

Câu hỏi thường gặp

копировать nghĩa là gì?

копировать (động từ) nghĩa là sao lục, sao chép, sao chéo, bắt chước.

копировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là копи́ровать (phiên âm Latinh kopírovatʹ, IPA [kɐˈpʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.