копиро́вщик
Dấu sắc trên копиро́вщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
копиро́вщик nghĩa là người sao chép.
Nghĩa của копиро́вщик
Danh từ
- Người sao chép (sao lục, chép lại).
Biến cách của копиро́вщик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | копиро́вщик | копиро́вщики |
| Sinh cách кого? чего? | копиро́вщика | копиро́вщиков |
| Tặng cách кому? чему? | копиро́вщику | копиро́вщикам |
| Đối cách кого? что? | копиро́вщика | копиро́вщиков |
| Công cụ cách кем? чем? | копиро́вщиком | копиро́вщиками |
| Giới cách о ком? о чём? | копиро́вщике | копиро́вщиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
копировщик nghĩa là gì?
копировщик (danh từ) nghĩa là người sao chép.
копировщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là копиро́вщик (phiên âm Latinh kopiróvščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.