TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

копиро́вщик

giống đựcđộng vật
kopiróvščik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên копиро́вщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

копиро́вщик nghĩa là người sao chép.

Nghĩa của копиро́вщик

Danh từ

  1. Người sao chép (sao lục, chép lại).

Biến cách của копиро́вщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?копиро́вщиккопиро́вщики
Sinh cách кого? чего?копиро́вщикакопиро́вщиков
Tặng cách кому? чему?копиро́вщикукопиро́вщикам
Đối cách кого? что?копиро́вщикакопиро́вщиков
Công cụ cách кем? чем?копиро́вщикомкопиро́вщиками
Giới cách о ком? о чём?копиро́вщикекопиро́вщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

копировщик nghĩa là gì?

копировщик (danh từ) nghĩa là người sao chép.

копировщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là копиро́вщик (phiên âm Latinh kopiróvščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.