копи́ть
Dấu sắc trên копи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
копи́ть nghĩa là gom góp, dành dụm.
Nghĩa của копи́ть
Động từ
- Gom góp, dành dụm, góp nhặt, thu nhặt, để dành, tích lũy, tích trữ. + đối cách
- копи́ть де́ньгиdành dụm tiền, để dành tiền
- копи́ть си́лыtích lũy lực lượng, dành sức
Cặp thể của копи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ копи́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | коплю́ |
| ты | ко́пишь |
| он / она́ / оно́ | ко́пит |
| мы | ко́пим |
| вы | ко́пите |
| они́ | ко́пят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + копить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | копи́л |
| Giống cái (она́) | копи́ла |
| Giống trung (оно́) | копи́ло |
| Số nhiều (они́) | копи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | копи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | копи́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với копи́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của копи́ть
Câu ví dụ với копи́ть
- Они копят деньги на покупку дома. Họ đang tiết kiệm tiền để mua nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3468921
- Мы копим деньги, чтобы построить новый дом. Chúng tối đang tiết kiệm tiền để xây nhà mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13550206
- Мы копим деньги на строительство нового дома. Chúng tối đang tiết kiệm tiền để xây nhà mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13550207
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
копить nghĩa là gì?
копить (động từ) nghĩa là gom góp, dành dụm.
копить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là копи́ть (phiên âm Latinh kopítʹ, IPA [kɐˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.